Chúng ta đi xe đạp có những ngôn ngữ đặc biệt riêng của chúng ta và đôi khi những người bạn không đi xe đạp của chúng ta gặp phải những câu chuyện vô cùng hài hước cuối tuần với những biểu hiện vô cùng trống rỗng.
Có rất nhiều những điều khoản đi xe đạp nhưng sau đây sẽ là từ A-Z những cách tốt nhất được sử dụng để bạn có thể lựa chọn vài chiếc mới hoặc chia sẻ với bạn bè không phải là người đạp xe đạp để họ biết những gì bạn đang đi.
Attack ( tấn công)

Điều này để nhanh chóng tăng tốc hoặc để tránh xa những tay đua khác.
Bonk
Chạy hết năng lượng trên một chuyến đi . Bạn nên cung cấp thêm cho cơ thể cà phê và bánh để tiếp năng lượng.
Block (khối)
Những người đi xe không muốn các thành viên khác trong nhóm vượt qua được ngồi ở phía trước của peloton.
Breakaway
Khi một người trong nhóm đi xe đạp và thoát khỏi nhóm đuổi theo tạo ra một khoảng trống.
Chick
Khi một người đi xe đạp nữ vượt qua một người đi xe đạp nam – thường là trong môi trường chủng tộc: “Anh ấy đã bị chicked”.
Criterium (Tiêu chuẩn)
Một cuộc đua trên một mạch đường đóng kín, bao gồm nhiều vòng, thường là trong không khí rất căng thẳng và nhanh, và kéo dài khoảng một giờ.
Director Sportif
Người quản lý của một đội xe đạp.
Domestique
Một tay đua có mặt ở đó để hỗ trợ các đồng đội – tìm kiếm đồ uống và thức ăn hoặc cung cấp bản dự thảo cho những người chiến thắng tiềm năng.
Draft
Để tiết kiệm năng lượng bằng cách cưỡi xe đạp của người khác.
Drop( đánh rơi)
Để mất đi một tay đua khác bằng cách chạy quá nhanh họ không thể tiếp tục đánh rơi tiếp.
Echelon (cấp bậc)

Một hình thức sắp xếp, khi người lái xe tạo ra một đường chéo, bảo vệ các đồng đội khỏi gió.
Freewheel
Khi đi xuống dốc không nên đạp, hoặc khi ngồi phía sau những người lái xe làm việc chăm chỉ . Nên để bánh xe quay tự do .
GC
Phân loại Chung – bảng thành tích trong một cuộc chạy đua giai đoạn. Ai đó để giành chiến thắng là ‘Cưỡi GC’.
Granny Gear
Thiết bị sẵn có nhỏ nhất – được sử dụng khi một ngọn đồi rất dốc hoặc khi người lái rất mệt mỏi
Half-wheel (Nửa bánh xe)
Trật bánh bánh xe ở phía trước khi sắp xếp – rất nguy hiểm và phải tránh bằng mọi giá.
Individual Time Trial ( Thử nghiệm thời gian cá nhân )
Emma Pooley (giờ nghỉ ngơi) là một người thử nghiệm thời gian giật gân
Interval training (Thời gian huấn luyện)
Những nỗ lực ngắn xen kẽ với việc quay dễ dàng – được thiết kế để giúp bạn nhanh hơn.
Kevlar Belt or Breaker
Tính năng chỉ có trong lốp xe mùa đông chất lượng tốt, những lớp vải cứng được sử dụng để ngăn chặn các lỗ thủng từ vật nhọn.
LBS
Cửa hàng xe đạp địa phương, nên được điều hành bởi đội ngũ nhân viên thân thiện quan tâm để khuyến khích đi xe đạp.
Leech
Một người rider, người dự thảo, nhưng không bao giờ ngồi ở phía trước – hành vi rất thô lỗ.
Magic Spanner
Là khi người lái xe giữ một vật thể bị vượt khỏi xe của đội . Sau đó chiếc xe tăng tốc và họ nhận được chiếc máy phóng tốc độ và giúp họ trở lại peloton
Maintenance (Bảo trì)
Một cái gì đó chúng ta nên làm thường xuyên – làm sạch dây chuyền, chuỗi haying, thay thế cáp.
Neutralized zone (Vùng trung hòa)
Một thời gian trong một cuộc đua mà các tay đua phải giữ tốc độ ổn định, và không ai được phép vượt xe dẫn đầu, thường là trong vài dặm đầu tiên.
Off-the-front (Phía trước)
Khi một tay đua tấn công và để lại phần còn lại trong bụi của họ (ngược lại là “off-the-back” – không theo kịp peloton.
Paceline
Khi những người ngồi trên chiếc xe đạp chạy theo đường thẳng, người lái xe phía trước rời khỏi, và quay lưng về phía sau, kiểu quay vòng này có nghĩa là tay đua phải nghỉ ngơi trước khi đi trước, giữ tốc độ cao.
Pedalling Squares
Khi một người lái xe trở nên quá mệt mỏi họ bắt đầu đạp nặng, hoặc rất chậm.
Prime nguyên tố
Sprint trung gian trong một cuộc đua mà người lái xe có thể nhận được điểm thêm.
Queenie
Một tên khác cho ‘QOM’ – chiếm vị trí đầu tiên trên bảng xếp hạng của Strava Queen of the Mountain.
RefuelTiếp nhiên liệu
Hành động ăn uống toàn bộ tủ lạnh một phần sau một chuyến đi khó khăn (hoặc nhận được một sự cân bằng tốt của protein và carbohydrate của bạn đang bị kỷ luật).
Rouleur
Một tay đua mạnh mẽ trên những con đường nhấp nhô, mang lại nhiều sức mạnh, thường là các chuyên gia tại Spring Classics.
Soigneur
Một người đóng vai trò hỗ trợ cho một đội xe đạp.
Strava-ite
Một người lái xe hơi là một người nghiện ngập đường dài trên Strava.
Tea stop(dừng uống trà)
Một phần của chuyến đi, nơi mọi người đều có một tách trà (hoặc cà phê) và một quả táo – thường là tốt nhất.
UCI
Union Cycliste International – Tập đoàn châu Âu, người đi đầu trong việc đi xe đạp chuyên nghiệp. Brian Cookson là tổng thống.
Velo
Ngắn cho ‘Velocipede’ – một thuật ngữ dùng để mô tả xe đạp đầu.
Velominati
‘Quy tắc’ được liệt kê bởi “Người giữ chân chó” – nguyên tắc dành cho người đi xe đạp chủ yếu là lưỡi má nhưng thường bị coi là quá nghiêm trọng.
Weight Weenie
Ai đó bị ám ảnh bởi trọng lượng của xe đạp và các bộ phận của chúng, khi họ cố gắng cải thiện tỷ lệ sức mạnh và trọng lượng .
Wheel sucker (Bánh hút)
Người lái xe đó, mà không được mời và không có sự thừa nhận, đã chọn ngồi trên bánh xe của bạn để tiết kiệm cho mình những nỗ lực thêm.
(C) X
nhưng CX là viết tắt của Cyclocross, là một hình thức đua xe off-road, trên xe đạp dành cho xe xuống dốc – kéo dài khoảng 1 giờ và được giữ trong nhiều vòng đua ngắn.
Yellow Jersey
Được đánh giá bởi người đứng đầu phân loại chung trong Tour de France.
Zip tie (Thắt lưng buộc)
Dải nhựa nhỏ tuyệt vời để gắn đèn xe đạp, giữ dây cáp từ chà xát – một sáng chế thiên tài với việc sử dụng không giới hạn – không có người đi xe đạp nên không có
Chúng tôi chắc chắn bạn đã có nhiều hơn để thêm – hi vọng bạn sẽ có những chuyến trải nghiệm vô cùng thú vị.
(Kstore Anh Khoa sưu tầm)