Product Description
Bạn đang tìm một chiếc xe đạp địa hình để đánh XC, leo dốc tốt nhưng vẫn muốn đỡ mệt khi chạy đường dài? Hardtail thì nhẹ và nhanh, nhưng thường bị dằn khi vào rễ cây, đá sỏi. Procaliber 9.6 Gen 3 2026 sinh ra để giải bài toán đó: giữ hiệu suất của hardtail, nhưng giảm bớt cảm giác gằn xóc khi chạy thực tế.
Nó phù hợp với bạn nếu…
- Bạn chơi XC, thích xe nhẹ, đạp thoát nhưng vẫn cần êm hơn hardtail truyền thống
- Bạn hay chạy đường rừng, có rễ cây, đá nhỏ, không muốn bị dội quá nhiều
- Bạn cần cấu hình đủ tốt để leo dốc, đua phong trào mà không phải nâng cấp nhiều
- Bạn muốn một chiếc xe carbon nhưng giá vẫn nằm trong tầm kiểm soát
Công nghệ bạn được trang bị
Khung Carbon OCLV Mountain là điểm đáng tiền nhất trên Procaliber 9.6 Gen 3 2026. Nhẹ, cứng khi đạp, nhưng không quá gắt nhờ công nghệ IsoBow giúp triệt bớt rung động từ mặt đường. Đi đường dài sẽ đỡ mỏi lưng và tay hơn thấy rõ.
Phuộc RockShox Reba RL 120mm hoạt động đúng kiểu đủ dùng nhưng hiệu quả. Hấp thụ tốt các đoạn đá sỏi, rễ cây, giữ bánh trước bám đường khi leo hoặc vào cua gắt.
Bộ truyền động SRAM Eagle 70 cho cảm giác chuyển số rõ ràng, không bị trễ khi đang dồn lực. Leo dốc dài hoặc đoạn kỹ thuật vẫn giữ nhịp ổn định.
Cốt yên tăng giảm Bontrager Line giúp bạn xử lý địa hình linh hoạt hơn. Đổ dốc hoặc đoạn technical chỉ cần hạ yên là kiểm soát xe tốt hơn hẳn.
Bánh Bontrager Kovee Comp 25 Tubeless hỗ trợ lốp rộng tới 2.4 inch. Độ bám tốt hơn, đặc biệt khi đi địa hình trơn hoặc loose.
Và trên tất cả là
Procaliber 9.6 Gen 3 2026 cho cảm giác rất đúng chất XC: đạp nhẹ, phản hồi nhanh, leo dốc thoát. Nhưng khác với hardtail cứng truyền thống, xe đỡ dằn hơn khi chạy đường xấu. Đi dài sẽ thấy sự khác biệt rõ.
Nếu bạn cần một chiếc xe đạp địa hình để chơi XC nghiêm túc, leo tốt, chạy nhanh nhưng vẫn dễ chịu khi dùng lâu, Procaliber 9.6 Gen 3 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong tầm giá.
Thông số kỹ thuật:
| Khung | OCLV Carbon, IsoBow, tapered head tube, internal routing, balanced post-mount brake, Boost148 |
|---|---|
| Phuộc | RockShox Reba RL, Solo Air spring, Motion Control damper, lockout, tapered steerer, 42 mm offset, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 120 mm travel |
| Bánh trước | Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless-Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru-axle, 29″ |
| Bánh sau | Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, Rapid Drive 108, Boost148, 12 mm thru axle, 29″ |
| Phụ kiện bánh | Bontrager TLR sealant, 180 ml / 6 oz |
| Căm xe | Thép không rỉ 14 g |
| Lốp xe | Size: S, M, ML, L, XL – Bontrager Sainte-Anne Pro XR, Tubeless Ready, dual compound, aramid bead, 60 tpi, 29×2.20″ Size: L, XL – Bontrager Sainte-Anne Pro XR, Tubeless Ready, dual compound, aramid bead, 60 tpi, 29×2.40″ |
| Tay đề | SRAM Eagle 70, 12-speed |
| Đề sau | SRAM Eagle 70, T-Type |
| Giò đạp | Size: S, M, ML – SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, 55 mm chainline, 170 mm length Size: L, XL – SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, 55 mm chainline, 175 mm length |
| Chén trục giữa | SRAM DUB, 92 mm, PressFit |
| Ổ líp | SRAM Eagle XS-1270, T-Type, 10-52T, 12-speed |
| Sên xe | SRAM Eagle 70, T-Type, 12-speed |
| Cỡ dĩa lớn nhất | 1x: 38T |
| Yên xe | Verse Short, chromoly rails, 145 mm width |
| Cốt yên | Size: S – Bontrager Line Dropper, 100 mm travel, MaxFlow, internal routing, 31.6 mm, 310 mm length Size: M, ML, L – Bontrager Line Dropper, 150 mm travel, MaxFlow, internal routing, 31.6 mm, 410 mm length Size: L, XL – Bontrager Line Dropper, 170 mm travel, MaxFlow, internal routing, 31.6 mm, 450 mm length |
| Tay lái | Size: S – Bontrager Comp, alloy, 31.8 mm, 5 mm rise, 720 mm width Size: M, ML, L, XL – Bontrager Rhythm Comp, alloy, 31.8 mm, 15 mm rise, 750 mm width |
| Cổ lái | Bontrager Comp, 31.8 mm, Blendr compatible, 7-degree (S: 50 mm | M: 60 mm | L: 70 mm | XL: 80 mm) |
| Chén cổ | FSA IS-2, 1-1/8″ top, 1.5″ bottom |
| Bộ thắng | SRAM CenterLine 2.0, 6-bolt, 180 mm |
| Trọng lượng | M – 11.83 kg / 26.09 lbs (with TLR sealant, no tubes) |
| Tải trọng tối đa | 300 pounds (136 kg) (bao gồm xe, người lái và hành lý) |
| Lưu ý | Nhà phân phối tại Việt Nam có quyền thay đổi cấu hình, kích thước, màu sắc, vật liệu và giá bán mà không cần báo trước. Trọng lượng có thể thay đổi giữa các phiên bản sản xuất. |

















