string(105) "https://www.kstoreanhkhoa.com/wp-content/uploads/2018/11/XE-ĐẠP-GIANT-ATX-ELITE-1-GKR-2017-100x100.jpg" XE ĐẠP GIANT ATX ELITE 1-GKR - 2017
XE ĐẠP GIANT ATX ELITE 1-GKR - 2017

XE ĐẠP GIANT ATX ELITE 1-GKR – 2017

Danh mục: ,

Giá sản phẩm:13.500.000

Product Description

Được thiết kế cho những chuyến đi năng động và vui thú. Với bộ khung nhôm ALUXX nhẹ, vị trí tay lái vừa vặn và hệ thống bánh 27.5 vững vàng, chiếc xe này mang đến những trải nghiệm êm ái tuyệt vời trên mọi địa hình. Được trang bị để sẵn sàng cho đường rừng núi, cùng hệ thống phuộc giảm xóc, đảm bảo rằng bạn có thể đương đầu với mọi thử thách trong chuyến phiêu lưu.

Khung sườn nhôm ALUXX

Giảm xóc SR Suntour XCM HLO 100mm

Bộ truyền động Shimano Alivio 3×9 tốc độ

Thắng dầu Tektro HD-M290

Màu sắc: Đen/Vàng chanh, Trắng/Xanh dương

KHUNG SƯỜN

Kích cỡ/Sizes XS, S, M
Màu sắc/Colors Đen/Vàng chanh, Trắng/Xanh dương
Chất liệu khung/Frame ALUXX-Grade Aluminum
Phuộc/Fork SR Suntour XCM HLO, 27.5″ 100mm travel
Giảm xóc/Shock N/A

 

CÁC BỘ PHẬN

Ghi đông/Handlebar Giant Alloy, 31.8
Pô tăng/Stem Giant Sport
Cốt yên/Seatpost Giant Sport, 30.9
Yên/Saddle Giant Sport MTB
Bàn đạp/Pedals VP992S

 

BỘ TRUYỀN ĐỘNG

Tay đề/Shifters Shimano SL-M4000, 3×9 tốc độ
Chuyển đĩa/Front Derailleur Shimano FDT4000-TS6 ALIVIO
Chuyển líp/Rear Derailleur Shimano RD-M4000 ALIVIO 9S SGS SHADOW
Bộ thắng/Brakes TEKTRO HDM290N
Tay thắng/Brake Levers TEKTRO HDM290N
Bộ líp/Cassette Shimano CS-HG200 9 tốc độ
Sên xe/Chain KMC X9
Giò đĩa/Crankset Prowheel FLINT-401 22T/32T/44T
B.B/Bottom Bracket ProWheel

 

HỆ THỐNG BÁNH XE

Vành xe/Rims Giant GX28
Đùm/Hubs Giant GDC-1020H
Căm/Spokes 14g
Lốp xe/Tires K1153 27.5X2.1

 

OTHER

Trọng lượng/Weight Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện.

 

Size Head Angle Seat Angle Top Tube(cm) Reach(cm) Head Tube(cm) Stack(cm) Chain Stay(cm) Wheel Base(cm) Standover Height(cm)
XS/46.5 71.0° 74.5° 51.5 37.2 12.0 51.7 40.5 97.2 74.2
S/50.0 72.5° 73.5° 53.5 37.7 13.5 53.4 40.5 97.4 76.7
M/52.0 73.0° 73.0° 55.5 38.6 15.0 55.3 40.5 98.0 79.0
ML/54.5 73.0° 72.5° 57.0 39.1 17.0 56.6 40.5 99.1 81.3

 

Lưu ý: Những thông số kỹ thuật ở trên có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước cho người dùng. Giá bán có thể sẽ bị thay đổi mà không cần phải thông báo trước cho người dùng và có thể khác nhau đôi chút ở các cửa hàng tùy thuộc vào chi phí vận chuyển và chính sách riêng của cửa hàng đó.