Procaliber95_21_33258_A_PrimaryProcaliber95_22_33258_B_Primaryprocaliber95_21_33258_b_primary_4c237da918864003b49e2ded3902f3a8_grandeprocaliber95_21_33258_b_alt10_6a72b72b27584399b81bc98c5d4f958b_masterprocaliber95_21_33258_b_alt7_c603949246a742b792141556feeb30b3_masterprocaliber95_21_33258_b_alt2_828a3eaa7dfc4a17be9b45c23f952f3d_masterprocaliber95_21_33258_b_alt3_8dae8ab5e1064aa5a128602335159b32_masterprocaliber95_21_33258_b_alt4_5b56eb37de7e49bd8949f13fad5ed696_masterprocaliber95_21_33258_b_alt6_66e1e934f5ff4c92bac02ca0b8d51119_masterprocaliber95_21_33258_b_alt1_ebcdb5db3fb64d4c8e78d67d8d7865ba_masterprocaliber95_21_33258_b_alt8_40901a81daf84993bede0274dfba9a2d_masterprocaliber95_21_33258_b_alt5_7cee64e85ed746abb45a3a481e23e398_master
Procaliber95_21_33258_A_Primary

PROCALIBER 9.5

Danh mục: ,

Giá sản phẩm:55.000.000

Cho phép đặt hàng trước

Product Description

Khung OCLV Mountain Carbon, IsoSpeed, tapered head tube, Knock Block, internal control routing, balanced post-mount brake, Boost148
Phuộc trước RockShox Judy SL, Solo Air spring, TurnKey lockout, tapered steerer, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 100 mm travel
Hành trình phuộc tối đa 110mm
Đùm trước Bontrager alloy, sealed bearing, alloy axle, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru axle
Đùm sau Bontrager alloy, sealed bearing, 6-bolt, Shimano MicroSpline freehub, Boost148, 12 mm thru axle
Vành xe Bontrager Kovee, double-wall, Tubeless Ready, 28-hole, 23 mm width, Presta valve
Căm xe 15 g, stainless
Vỏ xe Bontrager XR2 Team Issue, Tubeless Ready, Inner Strength sidewall, aramid bead, 120 tpi, 29×2.20″
Phụ kiện vỏ Bontrager TLR valve, 50 mm
Dây tim Bontrager TLR
Cỡ vỏ tối đa 29×2.40″
Tay đề Shimano Deore M6100, 12-speed
Đề sau Shimano Deore M6100, long cage
Giò đạp Shimano MT511, 30T steel ring, Boost, 170 mm length (175mm on M, M/L, L, XL )
Trục giữa Shimano MT500, 92 mm, PressFit
Ổ líp Shimano Deore M6100, 10-51, 12-speed
Sên xe Shimano Deore M6100, 12-speed
Cỡ đĩa tối đa 36T
Bàn đạp Không đi kèm
Yên xe Bontrager Arvada, steel rails, 138 mm width
Cốt yên Bontrager alloy, 31.6 mm, 12 mm offset, 330 mm length (360 mm – M / 400 mm on M, M/L, L, XL, XXL)
Tay lái Bontrager Line, alloy, 35 mm, 15 mm rise, various width depended on size
Bao tay nắm Bontrager XR Trail Comp, nylon lock-on
Cổ lái Bontrager Rhythm Comp, Knock Block, 31.8 mm, 0-degree, various length depended on size
Bộ cổ Knock Block Integrated, 62-degree radius, cartridge bearing, 1-1/8” top, 1.5” bottom
Hệ thống thắng Shimano MT200 hydraulic disc
Đĩa thắng Shimano RT26, 160 mm, 6-bolt
Trọng lượng M – 11.81 kg / 26.04 lbs (with TLR sealant, no tubes)
Tải trọng Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)